translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bổ sung" (1件)
bổ sung
play
日本語 補足する
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
彼は報告書に情報を補足する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bổ sung" (2件)
bổ sung thêm
play
日本語 追加する
サプリメント、補助
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
いくつか意見を追加したい。
マイ単語
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
play
日本語 更新時講習
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bổ sung" (4件)
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
いくつか意見を追加したい。
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
彼は報告書に情報を補足する。
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
草案には、さらに3つの新たな強制措置が追加された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)