translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bổ sung" (1件)
bổ sung
play
日本語 補足する
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
彼は報告書に情報を補足する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bổ sung" (3件)
bổ sung thêm
play
日本語 追加する
サプリメント、補助
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
いくつか意見を追加したい。
マイ単語
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
play
日本語 更新時講習
マイ単語
oxy hỗ trợ, oxy bổ sung
日本語 補助酸素
Các nhà leo núi thường mang theo oxy hỗ trợ khi lên đỉnh Everest.
登山家はエベレスト登頂の際、通常、補助酸素を携帯します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bổ sung" (4件)
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
いくつか意見を追加したい。
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
彼は報告書に情報を補足する。
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
草案には、さらに3つの新たな強制措置が追加された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)